Kỷ thuật nuôi trồng rong biển/
Trình bày những vấn đề cơ bản nghiên cứu nuôi trồng rong biển; kỷ thuật nuôi trồng rong nguyên liệu chiết xuất Agar, Carrageenan, Alginate. Đề cập đến nuôi trồng rong thực phẩm; Khai thác và bảo vệ nguồn lợi rong biển doanh nghiệp.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh:
Nông nghiêp,
2004.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01505nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 639.89 |b L 250 A | ||
| 100 | |a Lê Anh Tuấn | ||
| 245 | |a Kỷ thuật nuôi trồng rong biển/ |c Lê Anh Tuấn | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh: |b Nông nghiêp, |c 2004.- | ||
| 300 | |a 159tr.; |c 27cm | ||
| 520 | |a Trình bày những vấn đề cơ bản nghiên cứu nuôi trồng rong biển; kỷ thuật nuôi trồng rong nguyên liệu chiết xuất Agar, Carrageenan, Alginate. Đề cập đến nuôi trồng rong thực phẩm; Khai thác và bảo vệ nguồn lợi rong biển doanh nghiệp. | ||
| 653 | |a Nông nghiệp%Kỷ thuật nuôi trồng%Rong biển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6116 |d 6116 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_890000000000000_L_250_A |7 0 |8 600 |9 55912 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 20800 |o 639.89 L 250 A |p 6379.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_890000000000000_L_250_A |7 0 |8 600 |9 55913 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 20800 |o 639.89 L 250 A |p 6379.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_890000000000000_L_250_A |7 0 |8 600 |9 55914 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 20800 |o 639.89 L 250 A |p 6379.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_890000000000000_L_250_A |7 0 |8 600 |9 55915 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 20800 |o 639.89 L 250 A |p 6379.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_890000000000000_L_250_A |7 0 |8 600 |9 55916 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-15 |g 20800 |l 1 |o 639.89 L 250 A |p 6379.C5 |r 2016-01-13 |s 2016-01-05 |w 2015-01-15 |y STK0 | ||