| LEADER | 00644nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 510 |b T406h | ||
| 100 | |a Nhiều tác giả | ||
| 245 | |a Toán học trong thế giới ngày nay / |c Nhiều tác giả |n T.1 | ||
| 260 | |a H: |b KHKT, |c 1976 | ||
| 300 | |a 181tr |c 21cm | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6111 |d 6111 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_000000000000000_T406H |7 0 |8 500 |9 55875 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |l 1 |o 510 T406h |p 6598.c1 |r 2017-11-24 |s 2017-11-16 |w 2015-01-14 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_000000000000000_T406H |7 0 |8 500 |9 55876 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |o 510 T406h |p 6598.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 | ||