Từ điển bách khoa thiên văn học
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02375nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 520.03 |b T550đ. | ||
| 100 | |a Phạm Viết Trinh | ||
| 245 | |a Từ điển bách khoa thiên văn học |c Phạm Viết Trinh chủ biên, Phan Văn Đồng, Nguyễn Đình Huân,... | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1999 | ||
| 300 | |a 429tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Thiên văn học | ||
| 653 | |a Từ điển bách khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6083 |d 6083 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55604 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55605 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55606 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55607 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55608 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55609 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55610 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55611 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55612 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 520_030000000000000_T550Đ |7 0 |8 500 |9 55613 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 86000 |o 520.03 T550đ. |p 5901.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 520_030000000000000_T550Đ | ||