Điện tử lý thú
Trình bày các loại máy và thiết bị điện tử
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1993
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02144nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 621.381 |b PH105T | ||
| 100 | |a Phan Tất Hoa | ||
| 245 | |a Điện tử lý thú |c Phan Tất Hoa | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1993 | ||
| 300 | |a 103tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Trình bày các loại máy và thiết bị điện tử | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật điện tử | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6065 |d 6065 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55496 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55497 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55498 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55499 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55500 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55501 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55502 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55503 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381000000000000_PH105T |7 0 |8 600 |9 55504 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 21000 |o 621.381 PH105T |p 5897.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-14 |y STK0 |0 0 |6 621_381000000000000_PH105T | ||