| LEADER | 00784nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 500 |b H407X | ||
| 100 | |a Hoàng Xuân Việt | ||
| 245 | |a Những phát minh khoa học |c Hoàng Xuân Việt | ||
| 260 | |a Đồng Tháp |b Tổng hợp Đồng Tháp |c 1995 | ||
| 300 | |a 180tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu những phát minh khoa học theo thứ tự thời gian. | ||
| 653 | |a Khoa học | ||
| 653 | |a Phát minh | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6057 |d 6057 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_H407X |7 0 |8 500 |9 55459 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 14000 |l 1 |o 500 H407X |p 5891.c1 |r 2016-09-12 |s 2016-09-12 |w 2015-01-14 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 500_000000000000000_H407X |7 0 |8 500 |9 55460 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-14 |g 14000 |l 3 |o 500 H407X |p 5891.c2 |r 2018-09-11 |s 2018-08-29 |w 2015-01-14 |y STK0 | ||