| LEADER | 00609nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 615.32103 |b V400V | ||
| 100 | |a Võ Văn Chi | ||
| 245 | |a Từ điển cây thuốc Việt Nam |c Võ Văn Chi | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 1999 | ||
| 300 | |a 1468tr. |c 28cm | ||
| 520 | |a v.v.. | ||
| 653 | |a Y học | ||
| 653 | |a Dược lý học | ||
| 653 | |a Cây thuốc | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 6032 |d 6032 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_321030000000000_V400V |7 0 |8 600 |9 55372 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-13 |g 260000 |l 1 |o 615.32103 V400V |p 5868.c1 |r 2017-08-31 |s 2017-08-01 |w 2015-01-13 |y SH | ||