Từ mộ Đạm Tiên đến sông Tiền Đường
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
Văn hóa dân tộc
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02475nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000042995 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161011154529.0 | ||
| 008 | 140331 2014 vm m 000 vieie | ||
| 039 | 9 | |a 201404211119 |b luuthiha |c 201404210926 |d luuthiha |c 201404210919 |d luuthiha | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 895.922132 |b TR120PH |
| 100 | |a Trần Phương Hồ | ||
| 245 | 0 | 0 | |a Từ mộ Đạm Tiên đến sông Tiền Đường |c Trần Phương Hồ |
| 260 | |a H. |b Văn hóa dân tộc |c 1997 | ||
| 300 | |a 313 tr. |c 20 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Truyện thơ Nôm | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 6009 |d 6009 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54925 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54926 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54927 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54928 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54929 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54930 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54931 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54932 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |l 2 |m 1 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C8 |r 2015-11-13 |s 2015-11-10 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922132000000000_TR120PH |7 0 |8 800 |9 54933 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-10 |g 60000 |o 895.922132 TR120PH |p 3350.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-10 |y STK0 |0 0 |6 895_922132000000000_TR120PH | ||