Kỷ thuật nuôi trồng giống cây trồng vật nuôi/
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Nxb Hà Nội,
2007.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02009nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 630 |b K 600 th | ||
| 100 | |a . | ||
| 245 | |a Kỷ thuật nuôi trồng giống cây trồng vật nuôi/ |c Viện tư vấn phát triển kinh tế-xã hội nông thôn và miền núi | ||
| 260 | |a H.: |b Nxb Hà Nội, |c 2007.- | ||
| 300 | |a 39tr.; |c 19cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Nông nghiệp%Kỷ thuật nuôi trồng%Giống cây%Vật nuôi | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5963 |d 5963 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54563 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54564 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54565 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54566 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54567 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54568 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54569 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54570 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54571 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 630_K_600000000000000_TH |7 0 |8 600 |9 54572 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 6000 |o 630 K 600 th |p 6345.C10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||