Bệnh Gumboro ở Gà và biện pháp phòng trị/
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Nông nghiệp,
2004.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02008nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 636.089 |b L 250 V | ||
| 100 | |a Lê Văn Năm | ||
| 245 | |a Bệnh Gumboro ở Gà và biện pháp phòng trị/ |c Lê Văn Năm | ||
| 260 | |a H.: |b Nông nghiệp, |c 2004.- | ||
| 300 | |a 76tr.; |c 19cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Nông nghiệp%Bệnh gia cầm%Gà%Biện pháp%Phòng trị | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5962 |d 5962 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54553 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54554 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54555 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54556 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54557 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54558 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54559 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C7 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54560 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54561 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_089000000000000_L_250_V |7 0 |8 600 |9 54562 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-07 |g 9000 |o 636.089 L 250 V |p 6346.C10 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||