Practice tests plus 2 With key: Cambridge English advanced Third impression
Giới thiệu về kỳ thi CAE, cấu trúc đề thi và một số hướng dẫn. Cung cấp 7 bài kiểm tra theo khung bài thi CAE, bao gồm cả 5 phần Nghe-Nói-Đọc-Viết và sử dụng tiếng Anh; và 7 bài kiểm tra Nói có kèm theo hình ảnh. Kèm theo đáp án và giải thích....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Anh
Pearson
2013
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01305nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 420.076 |b K203N | ||
| 100 | |a Kenny, Nick | ||
| 245 | |a Practice tests plus 2 |b With key: Cambridge English advanced |c Nick Kenny, Jacky Newbrook |n Third impression | ||
| 260 | |a Anh |b Pearson |c 2013 | ||
| 300 | |a 240tr. |c 28cm |b 3CD | ||
| 520 | |a Giới thiệu về kỳ thi CAE, cấu trúc đề thi và một số hướng dẫn. Cung cấp 7 bài kiểm tra theo khung bài thi CAE, bao gồm cả 5 phần Nghe-Nói-Đọc-Viết và sử dụng tiếng Anh; và 7 bài kiểm tra Nói có kèm theo hình ảnh. Kèm theo đáp án và giải thích. | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a bài kiểm tra | ||
| 653 | |a sách luyện thi | ||
| 653 | |a CAE | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5957 |d 5957 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_K203N |7 0 |8 400 |9 54525 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-01-07 |g 721000 |o 420.076 K203N |p 5859.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_K203N |7 0 |8 400 |9 54526 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-01-07 |g 721000 |l 3 |o 420.076 K203N |p 5859.c2 |r 2018-05-15 |s 2018-05-03 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_K203N |7 0 |8 400 |9 54527 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-01-07 |g 721000 |l 5 |o 420.076 K203N |p 5859.c3 |r 2018-06-19 |s 2018-06-06 |w 2015-01-07 |y STK0 | ||