Quản lý chất lượng nước trong môi trường thủy sản=
Đề cập đến chất lượng nước trong môi trường nuôi trồng thủy sản; động thái hệ thống nuôi trồng thủy sản. Trình bày quản lý chất lượng nước trong hệ thống nuôi trồng thủy sản.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh:
Nông nghiệp,
2004.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01632nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 639.8 |b NG 527 Đ | ||
| 100 | |a Nguyễn Đình Trung | ||
| 242 | |a = Water quaility management for a quaculture/ | ||
| 245 | |a Quản lý chất lượng nước trong môi trường thủy sản= |c Nguyễn Đình Trung | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh: |b Nông nghiệp, |c 2004.- | ||
| 300 | |a 157tr.; |c 27cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến chất lượng nước trong môi trường nuôi trồng thủy sản; động thái hệ thống nuôi trồng thủy sản. Trình bày quản lý chất lượng nước trong hệ thống nuôi trồng thủy sản. | ||
| 653 | |a Nông nghiệp%Kỷ thuật nuôi trồng%Thủy sản%Quản lý%Chất lượng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5948 |d 5948 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_800000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54480 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 62000 |o 639.8 NG 527 Đ |p 6355.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_800000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54481 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 62000 |o 639.8 NG 527 Đ |p 6355.C2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_800000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54482 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 62000 |l 1 |o 639.8 NG 527 Đ |p 6355.C3 |r 2016-09-20 |s 2015-07-28 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_800000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54483 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 62000 |l 1 |o 639.8 NG 527 Đ |p 6355.C4 |r 2015-08-21 |s 2015-08-18 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 639_800000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54484 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 62000 |l 1 |o 639.8 NG 527 Đ |p 6355.C5 |r 2016-09-20 |s 2016-09-07 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||