Báo cáo khoa học chăn nuôi thú y: Phần chăn nuôi gia cầm/
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.:
Nông nghiệp,
2004.-
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01245nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 636.5 |b NG 527 Đ | ||
| 100 | |a Nguyễn Đăng Vang | ||
| 245 | |a Báo cáo khoa học chăn nuôi thú y: |b Phần chăn nuôi gia cầm/ |c Nguyễn Đăng Vang | ||
| 260 | |a H.: |b Nông nghiệp, |c 2004.- | ||
| 300 | |a 366tr.; |c 21cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Gia cầm - Chăn nuôi | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5942 |d 5942 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_500000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54401 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 80000 |o 636.5 NG 527 Đ |p 6361.C1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_500000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54402 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 80000 |l 4 |o 636.5 NG 527 Đ |p 6361.C2 |r 2016-10-04 |s 2016-09-28 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_500000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54403 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 80000 |l 1 |m 1 |o 636.5 NG 527 Đ |p 6361.C3 |r 2018-04-03 |s 2018-03-07 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_500000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 54404 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-06 |g 80000 |o 636.5 NG 527 Đ |p 6361.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_500000000000000_NG_527_Đ |7 0 |8 600 |9 92146 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-08-27 |g 80000 |o 636.5 NG 527 Đ |p 6361.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-08-27 |y STK0 | ||