Phương pháp đọc và ghi chép nhạc Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ CĐSP
Nội dung trình bày gồm hai chương: Giọng đô trưởng, giộng đô 5 âm
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2001
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ nhất |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02482nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 781.4 |b NG527M | ||
| 100 | |a Nguyễn Minh Toàn | ||
| 245 | |a Phương pháp đọc và ghi chép nhạc |b Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ CĐSP |c Nguyễn Minh Toàn, Nguyễn Đắc Quỳnh | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ nhất | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2001 | ||
| 300 | |a 292tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Nội dung trình bày gồm hai chương: Giọng đô trưởng, giộng đô 5 âm | ||
| 653 | |a Nghệ thuật | ||
| 653 | |a Ghi chép nhạc | ||
| 653 | |a Phương pháp đọc | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 593 |d 593 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 1 |8 700 |9 13532 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-19 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-19 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 62099 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-21 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 62100 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-21 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 62101 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-21 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 62102 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-21 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-21 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 109379 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2016-12-27 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c6 |r 0000-00-00 |w 2016-12-27 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 109380 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2016-12-27 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c7 |r 0000-00-00 |w 2016-12-27 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 109381 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2016-12-27 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c8 |r 0000-00-00 |w 2016-12-27 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 109382 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2016-12-27 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.c9 |r 0000-00-00 |w 2016-12-27 |y SH |0 0 |6 781_400000000000000_NG527M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_400000000000000_NG527M |7 0 |8 700 |9 110774 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2017-05-30 |g 15200 |o 781.4 NG527M |p 5512.C10 |r 2017-05-30 |w 2017-05-30 |y STK0 | ||