25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ C 25 English tests for C level: Sánh dành cho thí sinh sắp dự thi chứng chỉ C Quốc gia/
Cung cấp các bài tập theo hình thức trắc nghiệm khách quan dành cho học viên trình độ B, C
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Tp. Hồ Chí Minh
NXB Tp. Hồ Chí Minh
1998
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01527nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 420.76 |b TR120V | ||
| 100 | |a Trần Văn Diệm | ||
| 245 | |a 25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ C |c Trần Văn Diệm |b 25 English tests for C level: Sánh dành cho thí sinh sắp dự thi chứng chỉ C Quốc gia/ | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b NXB Tp. Hồ Chí Minh |c 1998 | ||
| 300 | |c 21 cm |a 228 tr. | ||
| 520 | |a Cung cấp các bài tập theo hình thức trắc nghiệm khách quan dành cho học viên trình độ B, C | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng anh | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Trắc nghiệm | ||
| 653 | |a Luyện thi | ||
| 653 | |a Chứng chỉ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5907 |d 5907 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_TR120V |7 0 |8 400 |9 54215 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 22000 |o 420.076 TR120V |p 2306.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_TR120V |7 0 |8 400 |9 54216 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 22000 |o 420.076 TR120V |p 2306.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_TR120V |7 0 |8 400 |9 54217 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 22000 |o 420.076 TR120V |p 2306.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_TR120V |7 0 |8 400 |9 54218 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 22000 |o 420.076 TR120V |p 2306.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_076000000000000_TR120V |7 0 |8 400 |9 54219 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 22000 |o 420.076 TR120V |p 2306.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||