Địa lý các ngành công nghiệp trọng điểm ở Việt Nam
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01691nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 330.9597 |b Đ301 l | ||
| 100 | |a Lê Thông | ||
| 245 | |a Địa lý các ngành công nghiệp trọng điểm ở Việt Nam |c Lê Thông chủ biên, Vũ Thị Bích, Nguyễn Thị Chúc Hà | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2008 | ||
| 300 | |a 284tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Địa lý kinh tế | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Công nghiệp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5878 |d 5878 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L |7 0 |8 300 |9 54123 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-30 |g 46000 |o 330.9597 Đ 301 l |p 4417.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L |7 0 |8 300 |9 54124 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-30 |g 46000 |o 330.9597 Đ 301 l |p 4417.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L |7 0 |8 300 |9 54125 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-30 |g 46000 |o 330.9597 Đ 301 l |p 4417.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L |7 0 |8 300 |9 54126 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-30 |g 46000 |o 330.9597 Đ 301 l |p 4417.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L |7 0 |8 300 |9 54127 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-30 |g 46000 |o 330.9597 Đ 301 l |p 4417.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L |7 0 |8 300 |9 54128 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-30 |g 46000 |o 330.9597 Đ 301 l |p 4417.C6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 330_959700000000000_Đ_301_L | ||