Bài tập đồng nghĩa phản nghĩa & từ đúng sai tiếng Anh
v...v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
NXB Thế giới
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00951nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 428.1076 |b X502B | ||
| 100 | |a Xuân Bá | ||
| 245 | |a Bài tập đồng nghĩa phản nghĩa & từ đúng sai tiếng Anh |c Xuân Bá | ||
| 260 | |a H. |b NXB Thế giới |c 2003 | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a v...v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng anh | ||
| 653 | |a Từ đồng nghĩa | ||
| 653 | |a Từ phản nghĩa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5824 |d 5824 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_107600000000000_X502B |7 0 |8 400 |9 53785 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 12000 |o 428.1076 X502B |p 2333.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_107600000000000_X502B |7 0 |8 400 |9 53786 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 12000 |o 428.1076 X502B |p 2333.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_107600000000000_X502B |7 0 |8 400 |9 97470 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2015-11-03 |g 12000 |l 2 |o 428.1076 X502B |p 2333.c3 |r 2019-09-26 |s 2019-09-25 |w 2015-11-03 |y STK0 | ||