Di truyền học T.2
Trình bày cơ sở di truyền của sự phát triển cá thể; các quy luật về hiện tượng di truyền; di truyền nhiễm sắc thể; di truyền ngoài nhiễm sắc thể. Đề cập tới di truyền học quần thể; di truyền học người. Phân tích công nghệ ADN tái tổ hợp....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Sư phạm
200
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 2 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02800nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 576.5 |b PH 105 C | ||
| 100 | |a Phan Cự Nhân | ||
| 245 | |a Di truyền học |c Phan Cự Nhân, Nguyễn Minh Công, Đặng Hữu Lanh |n T.2 | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 200 | ||
| 300 | |a 307tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Trình bày cơ sở di truyền của sự phát triển cá thể; các quy luật về hiện tượng di truyền; di truyền nhiễm sắc thể; di truyền ngoài nhiễm sắc thể. Đề cập tới di truyền học quần thể; di truyền học người. Phân tích công nghệ ADN tái tổ hợp. | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 653 | |a Di truyền học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5816 |d 5816 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53742 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53743 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |l 1 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C2 |r 2017-03-09 |s 2017-03-01 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53744 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |l 1 |m 1 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C3 |r 2015-09-01 |s 2015-08-26 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53745 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53746 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53747 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |l 1 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C6 |r 2015-04-02 |s 2015-03-27 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53748 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |l 1 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C7 |r 2018-05-14 |s 2018-05-14 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53749 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |l 2 |m 2 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C8 |r 2018-04-27 |s 2018-04-16 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53750 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |l 1 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C9 |r 2015-04-24 |s 2015-04-17 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C |7 0 |8 500 |9 53751 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-30 |g 34000 |o 576.5 PH 105 C |p 4447.C10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 |0 0 |6 576_500000000000000_PH_105_C | ||