| LEADER | 00854nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 425.076 |b Q514B | ||
| 100 | |a QUỐC BẢO | ||
| 242 | |a Clause and sentence transformation | ||
| 245 | |a Phép biến đổi câu và mệnh đề trong tiếng Anh |c QUỐC BẢO | ||
| 260 | |a TP. Hồ Chí Minh |b NXB trẻ |c 2005 | ||
| 300 | |a 188 tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a v...v... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Ngữ pháp | ||
| 653 | |a Câu | ||
| 653 | |a Biến đổi | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5806 |d 5806 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_076000000000000_Q514B |7 0 |8 400 |9 53667 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 20000 |o 425.076 Q514B |p 2341.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_076000000000000_Q514B |7 0 |8 400 |9 53668 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-30 |g 20000 |l 3 |o 425.076 Q514B |p 2341.C2 |r 2018-06-01 |s 2018-05-31 |w 2014-12-30 |y STK0 | ||