Cẩm nang nghiệp vụ y tế học đường và các quy định của cơ quan quản lý nhà nước dành cho lãnh đạo trường học
Trình bày một số bệnh thường gặp ở học sinh và biện phòng ngừa, chế độ dinh dưỡng trong trường học;... An toàn thực phẩm trong trường học,...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Lao động-Xã hội
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01621nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 610.7 |b C119n. | ||
| 100 | |a Ái Vân | ||
| 245 | |a Cẩm nang nghiệp vụ y tế học đường và các quy định của cơ quan quản lý nhà nước dành cho lãnh đạo trường học |c Ái Vân, Quý Long sưu tầm và hệ thống hóa | ||
| 260 | |a H. |b Lao động-Xã hội |c 2008 | ||
| 300 | |a 695tr. |c 28cm | ||
| 520 | |a Trình bày một số bệnh thường gặp ở học sinh và biện phòng ngừa, chế độ dinh dưỡng trong trường học;... An toàn thực phẩm trong trường học,... | ||
| 653 | |a Y học | ||
| 653 | |a Y tế học đường | ||
| 653 | |a Cẩm nang nghiệp vụ | ||
| 653 | |a Trường học | ||
| 653 | |a Quản lý | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5751 |d 5751 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_700000000000000_C119N |7 0 |8 600 |9 52624 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 295000 |o 610.7 C119n. |p 5823.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_700000000000000_C119N |7 0 |8 600 |9 52625 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 295000 |o 610.7 C119n. |p 5823.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_700000000000000_C119N |7 0 |8 600 |9 52626 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 295000 |l 1 |m 1 |o 610.7 C119n. |p 5823.c3 |r 2021-04-29 |s 2021-03-11 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_700000000000000_C119N |7 0 |8 600 |9 52627 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 295000 |o 610.7 C119n. |p 5823.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 610_700000000000000_C119N |7 0 |8 600 |9 52628 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 295000 |l 1 |m 1 |o 610.7 C119n. |p 5823.c5 |r 2021-04-29 |s 2021-03-11 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||