| LEADER | 00871nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 615.3603 |b V400V | ||
| 100 | |a Võ Văn Chi | ||
| 245 | |a Từ điển động vật và khoáng vật làm thuốc ở Việt Nam |c Võ Văn Chi | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 1998 | ||
| 300 | |a 435tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Y học | ||
| 653 | |a Thuốc | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Động vật | ||
| 653 | |a Khoáng vật | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5743 |d 5743 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_360300000000000_V400V |7 0 |8 600 |9 52607 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 87000 |o 615.3603 V400V |p 5820.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 |0 0 |6 615_360300000000000_V400V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_360300000000000_V400V |7 0 |8 600 |9 52608 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 87000 |o 615.3603 V400V |p 5820.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 |0 0 |6 615_360300000000000_V400V | ||