Cơ sở kỹ thuật nhiệt: Đã được Hội đồng môn học Bộ GD-ĐT thông qua, dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường ĐHKT
Trình bày nhiệt động kỹ thuật và truyền nhiệt
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 3 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02195nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 621.402 |b PH104L | ||
| 100 | |a Phạm Lê Dần | ||
| 245 | |a Cơ sở kỹ thuật nhiệt: |b Đã được Hội đồng môn học Bộ GD-ĐT thông qua, dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường ĐHKT |c Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú | ||
| 250 | |a Tái bản lần 3 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 192tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Trình bày nhiệt động kỹ thuật và truyền nhiệt | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật nhiệt | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5715 |d 5715 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52437 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52438 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52439 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52440 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52441 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52442 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52443 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52444 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 52445 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-29 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-29 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_402000000000000_PH104L |7 0 |8 600 |9 70896 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-04-14 |g 8200 |o 621.402 PH104L |p 5811.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-04-14 |y STK0 | ||