Sổ tay thiết kế đường ô tô Tập 1
Trình bày phân cấp đường và các tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế đường ô tô của Việt Nam và nước ngoài; Điều tra kinh tế và thiết kế mạng lưới đường; Thiết kế bình đồ, mặt cắt dọc và mặt cắt ngang đường ô tô và đường cao tốc; Nghiên cứu lập dự án và thiết kế đường ô tô, các phương pháp đánh giá hiệu quả...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2007
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 4 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02143nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5676 |d 5676 | ||
| 082 | |a 625.725 |b NG527X | ||
| 100 | |a Nguyễn Xuân Trục | ||
| 245 | |a Sổ tay thiết kế đường ô tô |c Nguyễn Xuân Trục chủ biên, Dương Ngọc Hải |n Tập 1 | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 4 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2007 | ||
| 300 | |a 355tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Trình bày phân cấp đường và các tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế đường ô tô của Việt Nam và nước ngoài; Điều tra kinh tế và thiết kế mạng lưới đường; Thiết kế bình đồ, mặt cắt dọc và mặt cắt ngang đường ô tô và đường cao tốc; Nghiên cứu lập dự án và thiết kế đường ô tô, các phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế và hiệu quả tài chính; Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô Việt Nam. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật đường bộ | ||
| 653 | |a Đường ô tô | ||
| 653 | |a Thiết kế | ||
| 653 | |a Sổ tay | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 625_725000000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 52126 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-27 |g 49500 |o 625.725 NG527X |p 5699.c1 |w 2014-12-27 |y STK0 |0 0 |6 625_725000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 625_725000000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 52127 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-27 |g 49500 |o 625.725 NG527X |p 5699.c2 |w 2014-12-27 |y STK0 |0 0 |6 625_725000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 625_725000000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 52128 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-27 |g 49500 |o 625.725 NG527X |p 5699.c3 |w 2014-12-27 |y STK0 |0 0 |6 625_725000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 625_725000000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 52129 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-27 |g 49500 |o 625.725 NG527X |p 5699.c4 |w 2014-12-27 |y STK0 |0 0 |6 625_725000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 625_725000000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 52130 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-27 |g 49500 |o 625.725 NG527X |p 5699.c5 |w 2014-12-27 |y STK0 |0 0 |6 625_725000000000000_NG527X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 625_725000000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 52131 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-27 |g 49500 |o 625.725 NG527X |p 5699.c6 |w 2014-12-27 |y STK0 |0 0 |6 625_725000000000000_NG527X | ||