Quy hoạch xây dựng đơn vị ở
Trình bày bài viết về lịch sử phát triển và những lý luận chung; Quy hoạch xây dựng đơn vị ở: Các thành phần trong đơn vị ở. Các chỉ tiêu đánh giá kiểm soát; Cơ cấu quy hoạch và tổ chức không gian trong đơn vị ở; Thiết kế đô thị và kiến trúc cảnh quan , mạng lưới giao thông trong đơn vị ở....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Xây dựng
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01732nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5579 |d 5579 | ||
| 082 | |a 720 |b Q523h. | ||
| 100 | |a Phạm Hùng Cường | ||
| 245 | |a Quy hoạch xây dựng đơn vị ở |c Phạm Hùng Cường, Lâm Quang Cường, Đặng Thái Hoàng,... | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2006 | ||
| 300 | |a 222tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a Trình bày bài viết về lịch sử phát triển và những lý luận chung; Quy hoạch xây dựng đơn vị ở: Các thành phần trong đơn vị ở. Các chỉ tiêu đánh giá kiểm soát; Cơ cấu quy hoạch và tổ chức không gian trong đơn vị ở; Thiết kế đô thị và kiến trúc cảnh quan , mạng lưới giao thông trong đơn vị ở. | ||
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 653 | |a Quy hoạch xây dựng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_Q523H |7 0 |8 700 |9 51679 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-26 |g 38000 |o 720 Q523h. |p 5675.c1 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_Q523H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_Q523H |7 0 |8 700 |9 51680 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-26 |g 38000 |o 720 Q523h. |p 5675.c2 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_Q523H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_Q523H |7 0 |8 700 |9 51681 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-26 |g 38000 |o 720 Q523h. |p 5675.c3 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_Q523H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_Q523H |7 0 |8 700 |9 65893 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-28 |g 38000 |o 720 Q523h. |p 5675.c4 |w 2015-01-28 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_Q523H |0 0 |6 720_000000000000000_Q523H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_Q523H |7 0 |8 700 |9 65894 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-01-28 |g 38000 |o 720 Q523h. |p 5675.c5 |w 2015-01-28 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_Q523H |0 0 |6 720_000000000000000_Q523H | ||