Cơ học đất Tập 2
Trình bày áp lực hông của đất; Ổn định của mái dốc; Tính nền và độ lún của nền đất; Sức chịu tải của nền móng; Khảo sát hiện trường và thí nghiệm tại hiện trường.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01558nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5548 |d 5548 | ||
| 082 | |a 624.15136 |b WH300T | ||
| 100 | |a R.Whitlow | ||
| 245 | |a Cơ học đất |c R.Whitlow; Nguyễn Uyên, Trịnh Văn Cường dịch |n Tập 2 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1996 | ||
| 300 | |a 380tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Trình bày áp lực hông của đất; Ổn định của mái dốc; Tính nền và độ lún của nền đất; Sức chịu tải của nền móng; Khảo sát hiện trường và thí nghiệm tại hiện trường. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a Cơ học đất | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_151360000000000_WH300T |7 0 |8 600 |9 51624 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-26 |g 20500 |o 624.15136 WH300T |p 5667.c1 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 624_151360000000000_WH300T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_151360000000000_WH300T |7 0 |8 600 |9 51625 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-26 |g 20500 |o 624.15136 WH300T |p 5667.c2 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 624_151360000000000_WH300T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_151360000000000_WH300T |7 0 |8 600 |9 51626 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-26 |g 20500 |o 624.15136 WH300T |p 5667.c3 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 624_151360000000000_WH300T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_151360000000000_WH300T |7 0 |8 600 |9 51627 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-26 |g 20500 |o 624.15136 WH300T |p 5667.c4 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 624_151360000000000_WH300T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_151360000000000_WH300T |7 0 |8 600 |9 51628 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-26 |g 20500 |o 624.15136 WH300T |p 5667.c5 |w 2014-12-26 |y STK0 |0 0 |6 624_151360000000000_WH300T | ||