| LEADER | 01084nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 781.2 |b NG527Đ | ||
| 100 | |a Nguyễn Đắc Quỳnh | ||
| 245 | |a Xướng âm |c Nguyễn Đắc Quỳnh |n T.3 |b Dùng cho sinh viên năm thứ III | ||
| 260 | |a H. |b Cao đẳng sư phạm nhạc họa |c 2003 | ||
| 300 | |a 84 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Âm nhạc | ||
| 653 | |a Xướng âm | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 552 |d 552 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ |7 1 |8 700 |9 12710 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 20000 |o 781.2 NG527Đ |p 2167.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ |0 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ |7 0 |8 700 |9 12711 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 20000 |o 781.2 NG527Đ |p 2167.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ |0 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ |7 0 |8 700 |9 12712 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 20000 |o 781.2 NG527Đ |p 2167.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ |0 0 |6 781_200000000000000_NG527Đ | ||