Sữa chữa điện dân dụng và điện công nghiệp Dùng cho công nhân và kỹ thuật viên
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01641nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 621.3 |b B510V | ||
| 100 | |a Bùi Văn Yên | ||
| 245 | |a Sữa chữa điện dân dụng và điện công nghiệp |c Bùi Văn Yên, Trần Nhật Tân |b Dùng cho công nhân và kỹ thuật viên | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2004 | ||
| 300 | |a 243 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật điện | ||
| 653 | |a Điện dân dụng | ||
| 653 | |a Điện công nghiệp | ||
| 653 | |a Sủa chữa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5500 |d 5500 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_B510V |7 0 |8 600 |9 51413 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 21000 |o 621.3 B510V |p 2035.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 621_300000000000000_B510V |0 0 |6 621_300000000000000_B510V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_B510V |7 0 |8 600 |9 51414 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 21000 |o 621.3 B510V |p 2035.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 621_300000000000000_B510V |0 0 |6 621_300000000000000_B510V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_B510V |7 0 |8 600 |9 51415 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 21000 |o 621.3 B510V |p 2035.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 621_300000000000000_B510V |0 0 |6 621_300000000000000_B510V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_B510V |7 0 |8 600 |9 51416 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 21000 |o 621.3 B510V |p 2035.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 621_300000000000000_B510V |0 0 |6 621_300000000000000_B510V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_B510V |7 0 |8 600 |9 70893 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-04-14 |g 21000 |o 621.3 B510V |p 2035.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-04-14 |y STK0 |0 0 |6 621_300000000000000_B510V |0 0 |6 621_300000000000000_B510V | ||