Sự cố nền móng công trình: : Phòng tránh, sửa chữa, gia cường
Gồm 14 chương: Chất lượng, tuổi thọ và bảo trì công trình; Phương pháp đánh giá sự suy giảm chất lượng và sự cố nền móng; Kỹ thuật khảo sát chất lượng; Vật liệu trong sửa chữa; Sự cố nền móng tiêu biểu; Hư hỏng công trình do lún không đều; Xây dựng công trình mới củ liền kề; Hư hỏng công trình dưới...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Xây dựng
2004
|
| Phiên bản: | Tái bản |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02006nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5495 |d 5495 | ||
| 082 | |a 624.15 |b NG527B | ||
| 100 | |a Nguyễn Bá Kế | ||
| 245 | |a Sự cố nền móng công trình: |b : Phòng tránh, sửa chữa, gia cường |c Nguyễn Bá Kế | ||
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2004 | ||
| 300 | |a 551tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Gồm 14 chương: Chất lượng, tuổi thọ và bảo trì công trình; Phương pháp đánh giá sự suy giảm chất lượng và sự cố nền móng; Kỹ thuật khảo sát chất lượng; Vật liệu trong sửa chữa; Sự cố nền móng tiêu biểu; Hư hỏng công trình do lún không đều; Xây dựng công trình mới củ liền kề; Hư hỏng công trình dưới tác dụng của tải trọng động; Sự cố trong công trình móng cọc, trên mái đất dốc; Một số biện pháp gia cường, cải tạo, phòng ngừa, sửa chữa... | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a Nền móng | ||
| 653 | |a Công trình | ||
| 653 | |a Sự cố | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG527B |7 0 |8 600 |9 51364 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 55000 |o 624.15 NG527B |p 5665.c1 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_150000000000000_NG527B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG527B |7 0 |8 600 |9 51365 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 55000 |o 624.15 NG527B |p 5665.c2 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_150000000000000_NG527B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG527B |7 0 |8 600 |9 51366 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 55000 |o 624.15 NG527B |p 5665.c3 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_150000000000000_NG527B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG527B |7 0 |8 600 |9 51367 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 55000 |o 624.15 NG527B |p 5665.c4 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_150000000000000_NG527B | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_150000000000000_NG527B |7 0 |8 600 |9 51368 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 55000 |o 624.15 NG527B |p 5665.c5 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_150000000000000_NG527B | ||