Tổ chức thi công xây dựng
Trình bày một số khái niệm về tổ chức quy trình sản xuất xây dựng; Tổ chức thi công theo phương pháp dây chuyền; Kế hoạch tiến độ thi công; Lập và quản lý tiến độ thi công theo phương pháp sơ đồ mạng lưới; Tổ chức cơ sở vật chất kỹ thuật cho công trường xây dựng: Tổ chức tổng mặt bằng thi công xây d...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Xây dựng
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01683nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5487 |d 5487 | ||
| 082 | |a 624 |b L250H | ||
| 100 | |a Lê Hồng Thái | ||
| 245 | |a Tổ chức thi công xây dựng |c Lê Hồng Thái | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2007 | ||
| 300 | |a 211tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Trình bày một số khái niệm về tổ chức quy trình sản xuất xây dựng; Tổ chức thi công theo phương pháp dây chuyền; Kế hoạch tiến độ thi công; Lập và quản lý tiến độ thi công theo phương pháp sơ đồ mạng lưới; Tổ chức cơ sở vật chất kỹ thuật cho công trường xây dựng: Tổ chức tổng mặt bằng thi công xây dựng. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a Tổ chức | ||
| 653 | |a Thi công | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_L250H |7 0 |8 600 |9 51344 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 42000 |o 624 L250H |p 5663.c1 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_L250H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_L250H |7 0 |8 600 |9 51345 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 42000 |o 624 L250H |p 5663.c2 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_L250H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_L250H |7 0 |8 600 |9 51346 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 42000 |o 624 L250H |p 5663.c3 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_L250H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_L250H |7 0 |8 600 |9 51347 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 42000 |o 624 L250H |p 5663.c4 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_L250H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_000000000000000_L250H |7 0 |8 600 |9 51348 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 42000 |o 624 L250H |p 5663.c5 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_000000000000000_L250H | ||