Hướng dẫn xây dựng cầu đường giao thông nông thôn và miền núi
Gồm 2 phần: Phần 1 Hướng dẫn xây dựng đường giao thông nông thôn và miền núi; Phần 2 Hướng dẫn xây dựng cầu cống trên đương giao thông nông thôn và miền núi; Phần cuối trình bày các phụ lục về thiết kế các loại cầu, mố trụ, cống......
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giao thông vận tải
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01720nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5482 |d 5482 | ||
| 082 | |a 624.2 |b H561d | ||
| 100 | |a Vụ khoa học công nghệ | ||
| 245 | |a Hướng dẫn xây dựng cầu đường giao thông nông thôn và miền núi |c Vụ khoa học công nghệ | ||
| 260 | |a H. |b Giao thông vận tải |c 2006 | ||
| 300 | |a 378tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Gồm 2 phần: Phần 1 Hướng dẫn xây dựng đường giao thông nông thôn và miền núi; Phần 2 Hướng dẫn xây dựng cầu cống trên đương giao thông nông thôn và miền núi; Phần cuối trình bày các phụ lục về thiết kế các loại cầu, mố trụ, cống... | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a cầu đường | ||
| 653 | |a giao thông | ||
| 653 | |a nông thôn | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_200000000000000_H561D |7 0 |8 600 |9 51323 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 90000 |o 624.2 H561d. |p 5658.c1 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_200000000000000_H561D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_200000000000000_H561D |7 0 |8 600 |9 51324 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 90000 |o 624.2 H561d. |p 5658.c2 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_200000000000000_H561D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_200000000000000_H561D |7 0 |8 600 |9 51325 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 90000 |o 624.2 H561d. |p 5658.c3 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_200000000000000_H561D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_200000000000000_H561D |7 0 |8 600 |9 51326 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 90000 |o 624.2 H561d. |p 5658.c4 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_200000000000000_H561D | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_200000000000000_H561D |7 0 |8 600 |9 51327 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-25 |g 90000 |o 624.2 H561d. |p 5658.c5 |w 2014-12-25 |y STK0 |0 0 |6 624_200000000000000_H561D | ||