Tuyển họa thực hành cơ sở kiến trúc Tài liệu phục vụ đào tạo kiến trúc sư giai đoạn 1
Gồm 6 phần (6 cấp độ) sắp xếp theo trình tự thực hành như sau: Nhập môn; Thiết kế không gian kiến trúc; Thiết kế mặt bằng; Kiến trúc cổ điển và truyền thống; Bóng kiến trúc; Diễn họa kiến trúc.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Xây dựng
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01762nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5426 |d 5426 | ||
| 082 | |a 720 |b V308H | ||
| 100 | |a Việt Hà Nguyễn Ngọc Giả | ||
| 245 | |a Tuyển họa thực hành cơ sở kiến trúc |b Tài liệu phục vụ đào tạo kiến trúc sư giai đoạn 1 |c Việt Hà Nguyễn Ngọc Giả | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2007 | ||
| 300 | |a 386tr. |c 27cm | ||
| 520 | |a Gồm 6 phần (6 cấp độ) sắp xếp theo trình tự thực hành như sau: Nhập môn; Thiết kế không gian kiến trúc; Thiết kế mặt bằng; Kiến trúc cổ điển và truyền thống; Bóng kiến trúc; Diễn họa kiến trúc. | ||
| 653 | |a Nghệ thuật | ||
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 653 | |a Thực hành | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_V308H |7 0 |8 700 |9 51252 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-23 |g 68000 |o 720 V308H |p 5653.c1 |w 2014-12-23 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_V308H |0 0 |6 720_000000000000000_V308H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_V308H |7 0 |8 700 |9 51253 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-23 |g 68000 |o 720 V308H |p 5653.c2 |w 2014-12-23 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_V308H |0 0 |6 720_000000000000000_V308H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_V308H |7 0 |8 700 |9 51254 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-23 |g 68000 |o 720 V308H |p 5653.c3 |w 2014-12-23 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_V308H |0 0 |6 720_000000000000000_V308H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_V308H |7 0 |8 700 |9 51255 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-23 |g 68000 |o 720 V308H |p 5653.c4 |w 2014-12-23 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_V308H |0 0 |6 720_000000000000000_V308H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_000000000000000_V308H |7 0 |8 700 |9 51256 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-23 |g 68000 |o 720 V308H |p 5653.c5 |w 2014-12-23 |y STK0 |0 0 |6 720_000000000000000_V308H |0 0 |6 720_000000000000000_V308H | ||