Dòng máu Tiểu thuyết
.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Văn học
2000
|
| Series: | Văn học hiện đai nước ngoài
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01601nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 813 |b SH 200 L | ||
| 100 | |a Sheldon,Sidney | ||
| 245 | |a Dòng máu |b Tiểu thuyết |c Sidney Sheldon; Trần Hoàng Cương dịch | ||
| 260 | |a H. |b Văn học |c 2000 | ||
| 300 | |a 535 tr. |c 19 cm | ||
| 490 | |a Văn học hiện đai nước ngoài | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Mỹ | ||
| 653 | |a Tiểu thuyết | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5355 |d 5355 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_SH_200000000000000_L |7 0 |8 800 |9 51073 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-22 |g 50000 |o 813 SH 200 L |p 401.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_SH_200000000000000_L |7 0 |8 800 |9 51074 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-22 |g 50000 |o 813 SH 200 L |p 401.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_SH_200000000000000_L |7 0 |8 800 |9 51075 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-22 |g 50000 |l 2 |m 1 |o 813 SH 200 L |p 401.C3 |r 2018-08-28 |s 2018-07-31 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_SH_200000000000000_L |7 0 |8 800 |9 51076 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-22 |g 50000 |l 2 |o 813 SH 200 L |p 401.C4 |r 2016-06-06 |s 2016-05-23 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_SH_200000000000000_L |7 0 |8 800 |9 51077 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-22 |g 50000 |o 813 SH 200 L |p 401.C5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_SH_200000000000000_L |7 0 |8 800 |9 51078 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-22 |g 50000 |l 4 |m 1 |o 813 SH 200 L |p 401.C6 |r 2018-03-09 |s 2018-02-02 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_SH_200000000000000_L |7 0 |8 800 |9 51079 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-22 |g 50000 |o 813 SH 200 L |p 401.C7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||