Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cọc
Trình bày thí nghiệm tĩnh tải ở hiện trường; Kiểm tra chất lượng cọc và phương pháp động xác định sức chụi tải của cọc.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Xây dựng
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01628nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5312 |d 5312 | ||
| 082 | |a 624.154 |b C513NH | ||
| 100 | |a Cung Nhất Minh | ||
| 245 | |a Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cọc |c Cung Nhất Minh, Diệp Vạn Linh, Lưu Hưng Lục; Nguyễn Đăng Sơn biên dịch; Vũ Trường Hạo hiệu đính | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 1999 | ||
| 300 | |a 298tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Trình bày thí nghiệm tĩnh tải ở hiện trường; Kiểm tra chất lượng cọc và phương pháp động xác định sức chụi tải của cọc. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 653 | |a Kỹ thuật xây dựng | ||
| 653 | |a Cọc | ||
| 653 | |a Thí nghiệm | ||
| 653 | |a Kiểm tra | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_C513NH |7 0 |8 600 |9 50965 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-22 |g 25000 |o 624.154 C513NH |p 5642.c1 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 624_154000000000000_C513NH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_C513NH |7 0 |8 600 |9 50966 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-22 |g 25000 |o 624.154 C513NH |p 5642.c2 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 624_154000000000000_C513NH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_C513NH |7 0 |8 600 |9 50967 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-22 |g 25000 |o 624.154 C513NH |p 5642.c3 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 624_154000000000000_C513NH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_C513NH |7 0 |8 600 |9 65957 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 25000 |o 624.154 C513NH |p 5642.c4 |w 2015-01-28 |y STK0 |0 0 |6 624_154000000000000_C513NH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 624_154000000000000_C513NH |7 0 |8 600 |9 65958 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 25000 |o 624.154 C513NH |p 5642.c5 |w 2015-01-28 |y STK0 |0 0 |6 624_154000000000000_C513NH | ||