Semantics Oxford Introductions to language study
Trình bày lý thuyết về từ và ý nghĩa của từ ngữ nghĩa: tiền tố, hậu tố, sự đa nghĩa, ẩn dụ, sáng tạo và từ lóng, cụm từ, thành ngữ
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Anh
Oxford university
2009
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01557nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5269 |d 5269 | ||
| 082 | |a 420.01 |b C400W | ||
| 100 | |a Cowie A.P | ||
| 245 | |a Semantics |c Cowie A.P, H.G Widdowon |b Oxford Introductions to language study | ||
| 260 | |a Anh |b Oxford university |c 2009 | ||
| 300 | |a 130 tr.; |c 21cm | ||
| 520 | |a Trình bày lý thuyết về từ và ý nghĩa của từ ngữ nghĩa: tiền tố, hậu tố, sự đa nghĩa, ẩn dụ, sáng tạo và từ lóng, cụm từ, thành ngữ | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Ngữ nghĩa | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 4280_010000000000000_C400W |7 0 |8 400 |9 50721 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 26000 |o 4280.01 C400W |p 2589.C1 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 4280_010000000000000_C400W | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 4280_010000000000000_C400W |7 0 |8 400 |9 50722 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 26000 |l 3 |m 1 |o 4280.01 C400W |p 2589.C2 |r 2018-10-01 |s 2018-09-24 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 4280_010000000000000_C400W | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 4280_010000000000000_C400W |7 0 |8 400 |9 50723 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 26000 |l 1 |o 4280.01 C400W |p 2589.C3 |r 2019-11-08 |s 2019-10-29 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 4280_010000000000000_C400W | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 4280_010000000000000_C400W |7 0 |8 400 |9 50724 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 26000 |o 4280.01 C400W |p 2589.C4 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 4280_010000000000000_C400W | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 4280_010000000000000_C400W |7 0 |8 400 |9 50725 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 26000 |l 3 |o 4280.01 C400W |p 2589.C5 |r 2019-10-21 |s 2019-10-21 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 4280_010000000000000_C400W | ||