| LEADER | 00858nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 5263 |d 5263 | ||
| 082 | |a 428.1 |b Y600T | ||
| 100 | |a Y Tiến Lộc | ||
| 245 | |a Viết đúng chính tả tiếng Anh |c Y Tiến Lộc | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b Nxb Đà nẵng |c 1994 | ||
| 300 | |a 75 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a vv | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Chính tả | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_100000000000000_Y600T |7 0 |8 400 |9 50699 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 3500 |o 428.1 Y600T |p 2595.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_100000000000000_Y600T |7 0 |8 400 |9 50700 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 3500 |o 428.1 Y600T |p 2595.C2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_100000000000000_Y600T |7 0 |8 400 |9 50701 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-22 |g 3500 |o 428.1 Y600T |p 2595.C3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 | ||