Giáo trình ngôn ngữ lập trình C Sách dùng cho các trường đào tạo hệ THCN
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01831nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 005.13071 |b T309K | ||
| 100 | |a Tiêu Kim Cương | ||
| 245 | |a Giáo trình ngôn ngữ lập trình C |b Sách dùng cho các trường đào tạo hệ THCN |c Tiêu Kim Cương | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2004 | ||
| 300 | |a 199 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ lập trình | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ C | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5257 |d 5257 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130710000000000_T309K |7 0 |8 000 |9 50685 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 17500 |o 005.13071 T309K |p 2041.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_130710000000000_T309K |0 0 |6 005_130710000000000_T309K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130710000000000_T309K |7 0 |8 000 |9 50686 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 17500 |o 005.13071 T309K |p 2041.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_130710000000000_T309K |0 0 |6 005_130710000000000_T309K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130710000000000_T309K |7 0 |8 000 |9 50687 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 17500 |o 005.13071 T309K |p 2041.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_130710000000000_T309K |0 0 |6 005_130710000000000_T309K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130710000000000_T309K |7 0 |8 000 |9 50688 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 17500 |o 005.13071 T309K |p 2041.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_130710000000000_T309K |0 0 |6 005_130710000000000_T309K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130710000000000_T309K |7 0 |8 000 |9 50689 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 17500 |l 2 |m 1 |o 005.13071 T309K |p 2041.c5 |r 2016-05-23 |s 2016-04-29 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_130710000000000_T309K |0 0 |6 005_130710000000000_T309K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_130710000000000_T309K |7 0 |8 000 |9 50690 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 17500 |o 005.13071 T309K |p 2041.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_130710000000000_T309K |0 0 |6 005_130710000000000_T309K | ||