Giáo trình cấu trúc dữ liệu và giải thuật Sách dùng cho các trường đào tạo hệ THCN
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01841nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 005.7 |b Đ450X | ||
| 100 | |a Đỗ Xuân Lôi | ||
| 245 | |a Giáo trình cấu trúc dữ liệu và giải thuật |b Sách dùng cho các trường đào tạo hệ THCN |c Đỗ Xuân Lôi | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2004 | ||
| 300 | |a 155 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tin học | ||
| 653 | |a Cấu trúc dữ liệu | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5255 |d 5255 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |7 0 |8 000 |9 50670 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 14000 |o 005.7 Đ450X |p 2043.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |7 0 |8 000 |9 50671 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 14000 |l 1 |o 005.7 Đ450X |p 2043.c2 |r 2017-01-20 |s 2017-01-11 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |7 0 |8 000 |9 50672 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 14000 |l 4 |m 2 |o 005.7 Đ450X |p 2043.c3 |r 2020-05-07 |s 2020-03-05 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |7 0 |8 000 |9 50673 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 14000 |l 2 |o 005.7 Đ450X |p 2043.c4 |r 2019-03-14 |s 2019-03-04 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |7 0 |8 000 |9 50674 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 14000 |o 005.7 Đ450X |p 2043.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |7 0 |8 000 |9 50675 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-22 |g 14000 |o 005.7 Đ450X |p 2043.c6 |r 2015-08-25 |w 2014-12-22 |y STK0 |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X |0 0 |6 005_700000000000000_Đ450X | ||