Sử dụng sơ đồ trong việc giảng dạy Địa lí ở THCS Sách trợ giúp giảng viên CĐSP
Nghiên cứu sử dụng sơ đồ trong giảng dạy địa lý lớp 6,7,8,9.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Sư phạm
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 03465nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 910.71 |b PH105M | ||
| 100 | |a Phan Minh Tiến | ||
| 245 | |a Sử dụng sơ đồ trong việc giảng dạy Địa lí ở THCS |c Phan Minh Tiến |b Sách trợ giúp giảng viên CĐSP | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2007 | ||
| 300 | |a 203tr. |c 24cm | ||
| 520 | |a Nghiên cứu sử dụng sơ đồ trong giảng dạy địa lý lớp 6,7,8,9. | ||
| 653 | |a Địa lí | ||
| 653 | |a Sơ đồ | ||
| 653 | |a Giảng dạy | ||
| 653 | |a Sách giáo viên | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 5017 |d 5017 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46210 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46211 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46212 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |l 2 |o 910.71 PH105M |p 1497.c3 |r 2015-12-14 |s 2015-11-24 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46213 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46214 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46215 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46216 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46217 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46218 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |l 1 |o 910.71 PH105M |p 1497.c9 |r 2017-10-10 |s 2017-10-03 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46219 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46220 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c11 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46221 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c12 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46222 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c13 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46223 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c14 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 910_710000000000000_PH105M |7 0 |8 900 |9 46224 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-12-20 |g 25000 |o 910.71 PH105M |p 1497.c15 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 910_710000000000000_PH105M | ||