Giải toán trên máy vi tính Maple: Số học:Đại số:Giải tích: Hình giải tích
Đề cập đến tham quan một số chức năng của maple. Giới thiệu về số, phương trình, hệ phương trình; đa thức; giải tích, hình giải tích trong mp oxy , hình giải thích trong Oxyz. Trình bày về các thủ tục và chương trình
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Đà Nẵng
Nxb Đà Nẵng
1998
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01039nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4871 |d 4871 | ||
| 082 | |a 510.78 |b NG527V | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Qúi | ||
| 245 | |a Giải toán trên máy vi tính Maple: |c Nguyễn Văn Qúi, Nguyễn Tiến Dũng,Nguyễn Việt Hà |b Số học:Đại số:Giải tích: Hình giải tích | ||
| 260 | |a Đà Nẵng |b Nxb Đà Nẵng |c 1998 | ||
| 300 | |a 281 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến tham quan một số chức năng của maple. Giới thiệu về số, phương trình, hệ phương trình; đa thức; giải tích, hình giải tích trong mp oxy , hình giải thích trong Oxyz. Trình bày về các thủ tục và chương trình | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a số học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Giả tích | ||
| 653 | |a Hình học giải tích | ||
| 653 | |a Giả bài toán | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_780000000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 45467 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 21000 |o 510.78 NG527V |p 2641.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y SH | ||