Đại cương về toán học hữu hạn
TRình bày đại số logic; thuât toán; giới thiệu về Graph, đại số book
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01289nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4842 |d 4842 | ||
| 082 | |a 511 |b H407CH | ||
| 100 | |a Hoàng Chúng | ||
| 245 | |a Đại cương về toán học hữu hạn |c Hoàng Chúng | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1997 | ||
| 300 | |a 214 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a TRình bày đại số logic; thuât toán; giới thiệu về Graph, đại số book | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Toán hữu hạn | ||
| 653 | |a Đại cương | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_H407CH |7 0 |8 500 |9 45303 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19900 |o 511 H407CH |p 2653.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_H407CH |7 0 |8 500 |9 45304 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19900 |l 1 |o 511 H407CH |p 2653.c2 |r 2015-01-23 |s 2015-01-21 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_H407CH |7 0 |8 500 |9 45305 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19900 |l 1 |o 511 H407CH |p 2653.c3 |r 2015-01-26 |s 2015-01-21 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_H407CH |7 0 |8 500 |9 45306 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19900 |o 511 H407CH |p 2653.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_H407CH |7 0 |8 500 |9 45307 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19900 |o 511 H407CH |p 2653.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||