Phương trình đạo hàm riêng tuyến tính
Đề cập đến phân loại các loại phương trình đạo hàm riêng tuyến tính; Đặt các bài toán biên cơ bản với phương trình đạo hàm riêng; không gian các phiếm hàm. Trình bày phương trình Elliptic; pương trình Hypecbolic; phương trình parabolic
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học sư phạm
1994
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00874nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4769 |d 4769 | ||
| 082 | |a 515 |b L250Q | ||
| 100 | |a Lê Quang Trung | ||
| 245 | |a Phương trình đạo hàm riêng tuyến tính |c Lê Quang Trung | ||
| 260 | |a H. |b Đại học sư phạm |c 1994 | ||
| 300 | |a 211 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến phân loại các loại phương trình đạo hàm riêng tuyến tính; Đặt các bài toán biên cơ bản với phương trình đạo hàm riêng; không gian các phiếm hàm. Trình bày phương trình Elliptic; pương trình Hypecbolic; phương trình parabolic | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Giải tích | ||
| 653 | |a Đạo hàm riêng | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 515_000000000000000_L250Q |7 0 |8 500 |9 44974 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 42000 |o 515 L250Q |p 2668.c1 |w 2014-12-20 |y SH |0 0 |6 515_000000000000000_L250Q | ||