Cuộc đời và sự nghiệp của các nhà vật lý nổi tiếng thế giới : Những tấm gương nghiên cứu khoa học /
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp của các nhà vật lý nổi tiếng thế giới; được sắp xếp theo trật tự chữ cái tên các nhà bác học
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
|
| Phiên bản: | 2011 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01665nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4718 |d 4718 | ||
| 082 | |a 530.092 |b NG527Q | ||
| 100 | |a Nguyễn Quang Học | ||
| 245 | |a Cuộc đời và sự nghiệp của các nhà vật lý nổi tiếng thế giới : Những tấm gương nghiên cứu khoa học / |c Nguyễn Quang Học | ||
| 250 | |a 2011 | ||
| 260 | |a H. | ||
| 300 | |a 251 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp của các nhà vật lý nổi tiếng thế giới; được sắp xếp theo trật tự chữ cái tên các nhà bác học | ||
| 653 | |a Vật lí | ||
| 653 | |a Nghiên cứu khoa học | ||
| 653 | |a Cuộc đời | ||
| 653 | |a Sự nghiệp | ||
| 653 | |a Thế giới | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_092000000000000_NG527Q |7 0 |8 500 |9 44676 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 50000 |o 530.092 NG527Q |p 2820.c1 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 530_092000000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_092000000000000_NG527Q |7 0 |8 500 |9 44677 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 50000 |o 530.092 NG527Q |p 2820.c2 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 530_092000000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_092000000000000_NG527Q |7 0 |8 500 |9 44678 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 50000 |o 530.092 NG527Q |p 2820.c3 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 530_092000000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_092000000000000_NG527Q |7 0 |8 500 |9 44679 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 50000 |l 1 |o 530.092 NG527Q |p 2820.c4 |r 2015-10-08 |s 2015-10-02 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 530_092000000000000_NG527Q | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_092000000000000_NG527Q |7 0 |8 500 |9 99735 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-11-25 |g 50000 |o 530.092 NG527Q |p 2820.c5 |w 2015-11-25 |y STK0 |0 0 |6 530_092000000000000_NG527Q | ||