CAE: Practice tests : with answers : five tests for the Cambridge certificate in advanced English
Cung cấp các bài thi mẫu theo khung tham chiếu châu Âu trình độ CAE; kèm theo đáp án và hình ảnh phần thi nói
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Anh:
Oxford university,
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00921nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4690 |d 4690 | ||
| 082 | |a 420 |b H100R | ||
| 100 | |a Harrison, Mark | ||
| 245 | |a CAE: Practice tests : with answers : five tests for the Cambridge certificate in advanced English |c Harrison, Mark | ||
| 260 | |a Anh: |b Oxford university, | ||
| 300 | |c 24 cm |a 176 tr. | ||
| 520 | |a Cung cấp các bài thi mẫu theo khung tham chiếu châu Âu trình độ CAE; kèm theo đáp án và hình ảnh phần thi nói | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_H100R |7 0 |8 400 |9 44516 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 28000 |o 420 H100R |p 2412.C1 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_000000000000000_H100R | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_000000000000000_H100R |7 0 |8 400 |9 44517 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 28000 |l 2 |o 420 H100R |p 2412.C2 |r 2018-08-29 |s 2018-08-16 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_000000000000000_H100R | ||