Âm mưu ngày tận thế
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
Hà Nội
Văn học
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02163nam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000015038 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161205100304.0 | ||
| 008 | 070530 2004 vm 000 0 vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201106031344 |b Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM |e AACR2. | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 813 |b SH200L |
| 100 | 1 | |a Sheldon, Sidney |d 1917-2007. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Âm mưu ngày tận thế |c Sydney Sheldon ; Minh Tân dịch. |
| 260 | |a Hà Nội |b Văn học |c 2006 | ||
| 300 | |a 379 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 650 | 0 | |a American fiction. | |
| 650 | 4 | |a Tiểu thuyết Mỹ. | |
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Mỹ | ||
| 653 | |a Tiểu thuyết | ||
| 700 | 1 | |a Minh Tân. | |
| 900 | |a D30 M05 Y07 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100020365 | ||
| 949 | |6 100020366 | ||
| 999 | |c 469 |d 469 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_SH200L |7 1 |8 800 |9 11133 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 58000 |l 1 |o 813 SH200L |p 395.c1 |r 2018-09-18 |s 2018-08-28 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_SH200L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_SH200L |7 0 |8 800 |9 11134 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 58000 |l 2 |o 813 SH200L |p 395.c2 |r 2017-03-20 |s 2017-02-20 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_SH200L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_SH200L |7 0 |8 800 |9 11135 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 58000 |l 1 |o 813 SH200L |p 395.c3 |r 2015-02-09 |s 2015-02-02 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_SH200L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_SH200L |7 0 |8 800 |9 11136 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 58000 |l 2 |m 2 |o 813 SH200L |p 395.c4 |r 2018-04-09 |s 2018-03-09 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_SH200L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_SH200L |7 0 |8 800 |9 11137 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 58000 |l 1 |o 813 SH200L |p 395.c5 |r 2016-01-15 |s 2016-01-11 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_SH200L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_SH200L |7 0 |8 800 |9 11138 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2014-11-18 |g 58000 |l 1 |m 1 |o 813 SH200L |p 395.c6 |r 2015-03-31 |s 2015-03-17 |w 2014-11-18 |y STK0 |0 0 |6 813_000000000000000_SH200L | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 813_000000000000000_SH200L |7 0 |8 800 |9 97684 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-11-04 |g 58000 |o 813 SH200L |p 395.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-11-04 |y STK0 | ||