The methodology course : English Language teacher training project : book one
Tài liệu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh; trình bày lịch sử phương pháp giảng dạy tiếng Anh; phương pháp Grammar-translation, Audio-Lingual... và phương pháp hướng giao tiếp (communicative), giai đoạn dạy, phương pháp gợi mở...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
|
| Phiên bản: | 1998 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01825nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4664 |d 4664 | ||
| 082 | |a 420.71 |b Tht200m | ||
| 100 | |a S.O | ||
| 245 | |a The methodology course : English Language teacher training project : book one |c S.O | ||
| 250 | |a 1998 | ||
| 260 | |a H. | ||
| 300 | |a 180 tr. |c 30 cm | ||
| 520 | |a Tài liệu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh; trình bày lịch sử phương pháp giảng dạy tiếng Anh; phương pháp Grammar-translation, Audio-Lingual... và phương pháp hướng giao tiếp (communicative), giai đoạn dạy, phương pháp gợi mở... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_071000000000000_THT200M |7 0 |8 400 |9 44463 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 36000 |o 420.071 Tht200m |p 2847.c1 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_071000000000000_THT200M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_071000000000000_THT200M |7 0 |8 400 |9 44464 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 36000 |o 420.071 Tht200m |p 2847.c2 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_071000000000000_THT200M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_071000000000000_THT200M |7 0 |8 400 |9 44465 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 36000 |l 1 |o 420.071 Tht200m |p 2847.c3 |r 2016-12-02 |s 2016-11-23 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_071000000000000_THT200M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_071000000000000_THT200M |7 0 |8 400 |9 44466 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 36000 |o 420.071 Tht200m |p 2847.c4 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_071000000000000_THT200M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_071000000000000_THT200M |7 0 |8 400 |9 44467 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 36000 |o 420.071 Tht200m |p 2847.c5 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_071000000000000_THT200M | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 420_071000000000000_THT200M |7 0 |8 400 |9 44468 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 36000 |o 420.071 Tht200m |p 2847.c6 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 420_071000000000000_THT200M | ||