| LEADER | 00852nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4647 |d 4647 | ||
| 082 | |a 425 |b N114v | ||
| 100 | |a Đỗ Lệ Hằng | ||
| 242 | |a How to master English grammar from A to Z | ||
| 245 | |a Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh từ A - Z |c Đỗ Lệ Hằng biên dịch | ||
| 260 | |a Đồng Nai |b Đồng Nai |c 1995 | ||
| 300 | |c 21 cm |a 365 tr. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Ngữ pháp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_N114V |7 0 |8 400 |9 44415 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 24000 |o 425 N114v |p 2426.C1 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 425_000000000000000_N114V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 425_000000000000000_N114V |7 0 |8 400 |9 44416 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 24000 |l 1 |o 425 N114v |p 2426.C2 |r 2018-05-14 |s 2018-05-08 |w 2014-12-20 |y STK0 |0 0 |6 425_000000000000000_N114V | ||