| LEADER | 00610nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4646 |d 4646 | ||
| 082 | |a 428.4 |b N312H | ||
| 100 | |a Ninh Hùng | ||
| 242 | |a 85 reading - Comprehension texts | ||
| 245 | |a 85 đề đọc hiểu môn tiếng Anh |c Ninh Hùng | ||
| 260 | |a Đồng Nai |b Đồng Nai |c 1998 | ||
| 300 | |c 21 cm |a 120 tr. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 653 | |a Ngoại ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Đọc hiểu | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_400000000000000_N312H |7 0 |8 400 |9 44414 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 7000 |o 428.4 N312H |p 2427.c1 |w 2014-12-20 |y SH |0 0 |6 428_400000000000000_N312H | ||