Những từ đồng âm trong tiếng Anh
TRình bày, giải nghĩa các từ đồng âm nhưng khác nghĩa; minh họa bằng các ví dụ cụ thể
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Tp. HCM
Tp. HCM
1998
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00736nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4644 |d 4644 | ||
| 082 | |a 428.1 |b NH556t | ||
| 100 | |a Nguyễn Thành Yến | ||
| 242 | |a English guides Homophones | ||
| 245 | |a Những từ đồng âm trong tiếng Anh |c Nguyễn Thành Yến | ||
| 260 | |a Tp. HCM |b Tp. HCM |c 1998 | ||
| 300 | |a 382 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a TRình bày, giải nghĩa các từ đồng âm nhưng khác nghĩa; minh họa bằng các ví dụ cụ thể | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Từ đồng âm | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_100000000000000_NH556T |7 0 |8 400 |9 44412 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-20 |g 65000 |o 428.1 NH556t |p 2429.C1 |w 2014-12-20 |y SH |0 0 |6 428_100000000000000_NH556T | ||