Giải xấp xỉ phương trình toán tử
Đề cập đến phương trình tuyên stinhs; phương pháp xấp xỉ liên tiếp; phương trình với toán tử đơn điệu; bài toán đặt không chỉnh, bất đẳng thức biến phân. Trình bày phương pháp newton-kantorovich và các mở rộng; phương pháp chiếu lặp; hệ phương trình toán học, giải phương trình toán tử ngẫu nhiên...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1992
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02380nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4639 |d 4639 | ||
| 082 | |a 511 |b NG527M | ||
| 100 | |a Nguyễn Minh Chương | ||
| 245 | |a Giải xấp xỉ phương trình toán tử |c Nguyễn Minh Chương, Khuất Văn Ninh, Ya.D.Mamedor | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1992 | ||
| 300 | |a 244 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến phương trình tuyên stinhs; phương pháp xấp xỉ liên tiếp; phương trình với toán tử đơn điệu; bài toán đặt không chỉnh, bất đẳng thức biến phân. Trình bày phương pháp newton-kantorovich và các mở rộng; phương pháp chiếu lặp; hệ phương trình toán học, giải phương trình toán tử ngẫu nhiên | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Phép tính xấp xỉ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44383 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44384 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c2 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44385 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c3 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44386 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c4 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44387 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c5 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44388 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c6 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44389 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c7 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44390 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c8 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44391 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c9 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_000000000000000_NG527M |7 0 |8 500 |9 44392 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-20 |g 19500 |o 511 NG527M |p 2676.c10 |r 0000-00-00 |w 2014-12-20 |y STK0 | ||