Viết đơn thư bằng tiếng Pháp = La bonne carespond ance : Sách song ngữ
Tổng hợp các phương thức cơ bản để viết và trình bày đơn thư tiếng Pháp. Chương I: Những phương thức về dấu chấm câu và sự tương hợp giữa các thì; Chương II: cách trình bày viết tay, cách xưng hô, kính ngữ; chương III: cách viết thiếp, khổ giấy, loại giấy, phần II: thư tín gia đình......
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
|
| Phiên bản: | 1999 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01571nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4534 |d 4534 | ||
| 082 | |a 440 |b V308đ | ||
| 100 | |a Quốc Dũng sưu tầm và dịch | ||
| 245 | |a Viết đơn thư bằng tiếng Pháp = La bonne carespond ance : Sách song ngữ |c Quốc Dũng sưu tầm và dịch | ||
| 250 | |a 1999 | ||
| 260 | |a H. | ||
| 300 | |a 523 tr. |c 22 cm | ||
| 520 | |a Tổng hợp các phương thức cơ bản để viết và trình bày đơn thư tiếng Pháp. Chương I: Những phương thức về dấu chấm câu và sự tương hợp giữa các thì; Chương II: cách trình bày viết tay, cách xưng hô, kính ngữ; chương III: cách viết thiếp, khổ giấy, loại giấy, phần II: thư tín gia đình... | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Pháp | ||
| 653 | |a Thư từ | ||
| 653 | |a Sách song ngữ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_V308Đ |7 0 |8 400 |9 44068 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 50000 |o 440 V308đ |p 2879.c1 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 440_000000000000000_V308Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_V308Đ |7 0 |8 400 |9 44069 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 50000 |o 440 V308đ |p 2879.c2 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 440_000000000000000_V308Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_V308Đ |7 0 |8 400 |9 44070 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 50000 |o 440 V308đ |p 2879.c3 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 440_000000000000000_V308Đ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 440_000000000000000_V308Đ |7 0 |8 400 |9 44071 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 50000 |o 440 V308đ |p 2879.c4 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 440_000000000000000_V308Đ | ||