Ngữ pháp và chính tả tiếng Pháp cho mọi người = Couis de grammaore et orthographe pair tous /
Sách trình bày theo 4 phần chính: phần I: trình bày cách viết đúng văn phạm; câu, sự tương hợp của danh từ, tính từ, các thì...; phần II: trình bày cách chia động từ, lưu ý về động từ; phần III: Cách viết đúng văn phạm; phần III: Những lưu ý. Đáp án và bài tập được trình bày cuối sách....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
|
| Phiên bản: | 2000 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01549nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 4531 |d 4531 | ||
| 082 | |a 445 |b L250H | ||
| 100 | |a Lê Hồng Phương | ||
| 245 | |a Ngữ pháp và chính tả tiếng Pháp cho mọi người = Couis de grammaore et orthographe pair tous / |c Lê Hồng Phương | ||
| 250 | |a 2000 | ||
| 260 | |a H. | ||
| 300 | |a 537 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Sách trình bày theo 4 phần chính: phần I: trình bày cách viết đúng văn phạm; câu, sự tương hợp của danh từ, tính từ, các thì...; phần II: trình bày cách chia động từ, lưu ý về động từ; phần III: Cách viết đúng văn phạm; phần III: Những lưu ý. Đáp án và bài tập được trình bày cuối sách. | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Tiếng Pháp | ||
| 653 | |a Ngữ pháp | ||
| 653 | |a Chính tả | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 445_000000000000000_L250H |7 0 |8 400 |9 44058 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 40000 |o 445 L250H |p 2880.c1 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 445_000000000000000_L250H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 445_000000000000000_L250H |7 0 |8 400 |9 44059 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 40000 |o 445 L250H |p 2880.c2 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 445_000000000000000_L250H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 445_000000000000000_L250H |7 0 |8 400 |9 44060 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 40000 |o 445 L250H |p 2880.c3 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 445_000000000000000_L250H | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 445_000000000000000_L250H |7 0 |8 400 |9 44061 |a qbu |b qbu |c D4 |d 2014-12-19 |g 40000 |o 445 L250H |p 2880.c4 |w 2014-12-19 |y STK0 |0 0 |6 445_000000000000000_L250H | ||